时装秀
[shí zhuāng xiù] [时 装 秀]
buổi biểu diễn thời trang
这场时装秀吸引了全球的设计师。
zhè chǎng shí zhuāng xiù xī yǐn le quán qiú de shè jì shī.Buổi trình diễn thời trang này đã thu hút các nhà thiết kế toàn cầu.
时装秀 đọc là shí zhuāng xiù, nghĩa là buổi biểu diễn thời trang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí zhuāng xiù] [时 装 秀]
buổi biểu diễn thời trang
这场时装秀吸引了全球的设计师。
zhè chǎng shí zhuāng xiù xī yǐn le quán qiú de shè jì shī.Buổi trình diễn thời trang này đã thu hút các nhà thiết kế toàn cầu.
时装秀 (shí zhuāng xiù) nghĩa là buổi biểu diễn thời trang.
Viết lần lượt từng chữ 时, 装, 秀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.