XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

时间点 đọc là shí jiān diǎn, nghĩa là thời điểm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 时间点

时间点 nghĩa là gì?

时间点 (shí jiān diǎn) nghĩa là thời điểm.

Cách viết 时间点 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 时, 间, 点 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.