明察暗访
[míng chá àn fǎng] [明 察 暗 访]
công khai điều tra và bí mật tìm kiếm (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật; lấy thông tin từ mọi phía
明察暗访 đọc là míng chá àn fǎng, nghĩa là công khai điều tra và bí mật tìm kiếm (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[míng chá àn fǎng] [明 察 暗 访]
công khai điều tra và bí mật tìm kiếm (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật; lấy thông tin từ mọi phía
明察暗访 (míng chá àn fǎng) nghĩa là công khai điều tra và bí mật tìm kiếm (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật.
Viết lần lượt từng chữ 明, 察, 暗, 访 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.