明文规定
[míng wén guī dìng] [明 VĂN 规 定]
quy định rõ ràng (bằng văn bản)
明文规定 đọc là míng wén guī dìng, nghĩa là quy định rõ ràng (bằng văn bản). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[míng wén guī dìng] [明 VĂN 规 定]
quy định rõ ràng (bằng văn bản)
明文规定 (míng wén guī dìng) nghĩa là quy định rõ ràng (bằng văn bản).
Viết lần lượt từng chữ 明, 文, 规, 定 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.