明渠 đọc là míng qú, nghĩa là kênh nước (mở, không che phủ); kênh đào. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 明渠
明渠 nghĩa là gì?
明渠 (míng qú) nghĩa là kênh nước (mở, không che phủ); kênh đào.
Cách viết 明渠 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 明, 渠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.