昼夜平分点
[zhòu yè píng fēn diǎn] [昼 夜 平 分 点]
điểm phân ngày đêm
昼夜平分点 đọc là zhòu yè píng fēn diǎn, nghĩa là điểm phân ngày đêm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhòu yè píng fēn diǎn] [昼 夜 平 分 点]
điểm phân ngày đêm
昼夜平分点 (zhòu yè píng fēn diǎn) nghĩa là điểm phân ngày đêm.
Viết lần lượt từng chữ 昼, 夜, 平, 分, 点 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.