晕乎
[yūn hu] [晕 乎]
chóng mặt; choáng váng
晕乎 đọc là yūn hu, nghĩa là chóng mặt; choáng váng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
晕乎 (yūn hu) nghĩa là chóng mặt; choáng váng.
Viết lần lượt từng chữ 晕, 乎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.