智力测验
[zhì lì cè yàn] [智 力 测 验]
bài kiểm tra trí tuệ
智力测验 đọc là zhì lì cè yàn, nghĩa là bài kiểm tra trí tuệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhì lì cè yàn] [智 力 测 验]
bài kiểm tra trí tuệ
智力测验 (zhì lì cè yàn) nghĩa là bài kiểm tra trí tuệ.
Viết lần lượt từng chữ 智, 力, 测, 验 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.