XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

曾外祖父 đọc là zēng wài zǔ fù, nghĩa là ông cụ (ông ngoại của mẹ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 曾外祖父

曾外祖父 nghĩa là gì?

曾外祖父 (zēng wài zǔ fù) nghĩa là ông cụ (ông ngoại của mẹ).

Cách viết 曾外祖父 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 曾, 外, 祖, 父 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.