有损压缩 đọc là yǒu sǔn yā suō, nghĩa là (máy tính) nén mất dữ liệu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 有损压缩
有损压缩 nghĩa là gì?
有损压缩 (yǒu sǔn yā suō) nghĩa là (máy tính) nén mất dữ liệu.
Cách viết 有损压缩 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 有, 损, 压, 缩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.