有机土 đọc là yǒu jī tǔ, nghĩa là đất hữu cơ (phân loại đất). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 有机土
有机土 nghĩa là gì?
有机土 (yǒu jī tǔ) nghĩa là đất hữu cơ (phân loại đất).
Cách viết 有机土 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 有, 机, 土 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.