有机磷
[yǒu jī lín] [HỮU 机 磷]
phốt phát hữu cơ
有机磷 đọc là yǒu jī lín, nghĩa là phốt phát hữu cơ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǒu jī lín] [HỮU 机 磷]
phốt phát hữu cơ
有机磷 (yǒu jī lín) nghĩa là phốt phát hữu cơ.
Viết lần lượt từng chữ 有, 机, 磷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 有机磷毒剂 (yǒu jī lín dú jì) – tác nhân phospho hữu cơ; 有机磷酸酯类 (yǒu jī lín suān zhǐ lèi) – hợp chất organophosphate.