有气无力
[yǒu qì wú lì] [HỮU 气 无 力]
một cách yếu ớt và không có sức lực (thành ngữ); suy sụp
有气无力 đọc là yǒu qì wú lì, nghĩa là một cách yếu ớt và không có sức lực (thành ngữ); suy sụp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǒu qì wú lì] [HỮU 气 无 力]
một cách yếu ớt và không có sức lực (thành ngữ); suy sụp
有气无力 (yǒu qì wú lì) nghĩa là một cách yếu ớt và không có sức lực (thành ngữ); suy sụp.
Viết lần lượt từng chữ 有, 气, 无, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.