有气质
[yǒu qì zhì] [HỮU 气 质]
có khí chất; phong cách
这张照片里的模特儿非常有气质。
zhè zhāng zhào piàn lǐ de mó tè r fēi cháng yǒu qì zhì.Người mẫu trong bức ảnh này rất có thần thái.
有气质 đọc là yǒu qì zhì, nghĩa là có khí chất; phong cách. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǒu qì zhì] [HỮU 气 质]
có khí chất; phong cách
这张照片里的模特儿非常有气质。
zhè zhāng zhào piàn lǐ de mó tè r fēi cháng yǒu qì zhì.Người mẫu trong bức ảnh này rất có thần thái.
有气质 (yǒu qì zhì) nghĩa là có khí chất; phong cách.
Viết lần lượt từng chữ 有, 气, 质 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.