朝鲜筝
[cháo xiǎn zhēng] [朝 鲜 筝]
gayageum (đàn tranh 12 dây của Hàn Quốc)
朝鲜筝 đọc là cháo xiǎn zhēng, nghĩa là gayageum (đàn tranh 12 dây của Hàn Quốc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cháo xiǎn zhēng] [朝 鲜 筝]
gayageum (đàn tranh 12 dây của Hàn Quốc)
朝鲜筝 (cháo xiǎn zhēng) nghĩa là gayageum (đàn tranh 12 dây của Hàn Quốc).
Viết lần lượt từng chữ 朝, 鲜, 筝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.