朦在鼓里
[méng zài gǔ lǐ] [朦 TẠI 鼓 里]
biến thể của 蒙在鼓里 (méng zài gǔ lǐ)
朦在鼓里 đọc là méng zài gǔ lǐ, nghĩa là biến thể của 蒙在鼓里 (méng zài gǔ lǐ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[méng zài gǔ lǐ] [朦 TẠI 鼓 里]
biến thể của 蒙在鼓里 (méng zài gǔ lǐ)
朦在鼓里 (méng zài gǔ lǐ) nghĩa là biến thể của 蒙在鼓里 (méng zài gǔ lǐ).
Viết lần lượt từng chữ 朦, 在, 鼓, 里 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.