木管乐器
[mù guǎn yuè qì] [木 管 乐 器]
nhạc cụ bộ hơi bằng gỗ
木管乐器 đọc là mù guǎn yuè qì, nghĩa là nhạc cụ bộ hơi bằng gỗ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mù guǎn yuè qì] [木 管 乐 器]
nhạc cụ bộ hơi bằng gỗ
木管乐器 (mù guǎn yuè qì) nghĩa là nhạc cụ bộ hơi bằng gỗ.
Viết lần lượt từng chữ 木, 管, 乐, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.