木讷老人
[mù nè lǎo rén] [木 讷 LÃO NHÂN]
người già thật thà; chất phác
木讷老人 đọc là mù nè lǎo rén, nghĩa là người già thật thà; chất phác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mù nè lǎo rén] [木 讷 LÃO NHÂN]
người già thật thà; chất phác
木讷老人 (mù nè lǎo rén) nghĩa là người già thật thà; chất phác.
Viết lần lượt từng chữ 木, 讷, 老, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.