未来业绩
[wèi lái yè jì] [未 来 业 绩]
lợi nhuận tương lai (của đầu tư)
未来业绩 đọc là wèi lái yè jì, nghĩa là lợi nhuận tương lai (của đầu tư). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wèi lái yè jì] [未 来 业 绩]
lợi nhuận tương lai (của đầu tư)
未来业绩 (wèi lái yè jì) nghĩa là lợi nhuận tương lai (của đầu tư).
Viết lần lượt từng chữ 未, 来, 业, 绩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.