本地管理界面
[běn dì guǎn lǐ jiè miàn] [本 地 管 理 界 面]
LMI; giao diện quản lý cục bộ (viễn thông)
本地管理界面 đọc là běn dì guǎn lǐ jiè miàn, nghĩa là LMI; giao diện quản lý cục bộ (viễn thông). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[běn dì guǎn lǐ jiè miàn] [本 地 管 理 界 面]
LMI; giao diện quản lý cục bộ (viễn thông)
本地管理界面 (běn dì guǎn lǐ jiè miàn) nghĩa là LMI; giao diện quản lý cục bộ (viễn thông).
Viết lần lượt từng chữ 本, 地, 管, 理, 界, 面 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.