机关炮
[jī guān pào] [机 关 炮]
pháo máy; pháo súng máy
机关炮 đọc là jī guān pào, nghĩa là pháo máy; pháo súng máy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī guān pào] [机 关 炮]
pháo máy; pháo súng máy
机关炮 (jī guān pào) nghĩa là pháo máy; pháo súng máy.
Viết lần lượt từng chữ 机, 关, 炮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.