机械工程
[jī xiè gōng chéng] [机 械 工 程]
kỹ thuật cơ khí
机械工程 đọc là jī xiè gōng chéng, nghĩa là kỹ thuật cơ khí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī xiè gōng chéng] [机 械 工 程]
kỹ thuật cơ khí
机械工程 (jī xiè gōng chéng) nghĩa là kỹ thuật cơ khí.
Viết lần lượt từng chữ 机, 械, 工, 程 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.