机械码 đọc là jī xiè mǎ, nghĩa là mã máy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 机械码
机械码 nghĩa là gì?
机械码 (jī xiè mǎ) nghĩa là mã máy.
Cách viết 机械码 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 机, 械, 码 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.