杂交派对
[zá jiāo pài duì] [杂 交 派 对]
tiệc sex; cuộc truy hoan thác loạn
杂交派对 đọc là zá jiāo pài duì, nghĩa là tiệc sex; cuộc truy hoan thác loạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zá jiāo pài duì] [杂 交 派 对]
tiệc sex; cuộc truy hoan thác loạn
杂交派对 (zá jiāo pài duì) nghĩa là tiệc sex; cuộc truy hoan thác loạn.
Viết lần lượt từng chữ 杂, 交, 派, 对 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.