杓球场
[sháo qiú chǎng] [杓 球 场]
sân golf
杓球场 đọc là sháo qiú chǎng, nghĩa là sân golf. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sháo qiú chǎng] [杓 球 场]
sân golf
杓球场 (sháo qiú chǎng) nghĩa là sân golf.
Viết lần lượt từng chữ 杓, 球, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.