杯具
[bēi jù] [杯 具]
cái cốc; (tiếng lóng) (chơi chữ với bi kịch 悲剧 (bēi jù)) tệ hại; kinh khủng
杯具 đọc là bēi jù, nghĩa là cái cốc; (tiếng lóng) (chơi chữ với bi kịch 悲剧 (bēi jù)) tệ hại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bēi jù] [杯 具]
cái cốc; (tiếng lóng) (chơi chữ với bi kịch 悲剧 (bēi jù)) tệ hại; kinh khủng
杯具 (bēi jù) nghĩa là cái cốc; (tiếng lóng) (chơi chữ với bi kịch 悲剧 (bēi jù)) tệ hại.
Viết lần lượt từng chữ 杯, 具 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.