松子
[sōng zǐ] [松 子]
hạt thông
松子 đọc là sōng zǐ, nghĩa là hạt thông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
松子 (sōng zǐ) nghĩa là hạt thông.
Viết lần lượt từng chữ 松, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 杜松子 (dù sōng zǐ) – quả bách xù; 杜松子酒 (dù sōng zǐ jiǔ) – rượu gin.