果实累累
[guǒ shí léi léi] [果 实 累 累]
nghĩa đen: trái đầy cành (thành ngữ); quả treo trĩu cành; nghĩa bóng: thành tựu đếm không xuể
果实累累 đọc là guǒ shí léi léi, nghĩa là nghĩa đen: trái đầy cành (thành ngữ); quả treo trĩu cành. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guǒ shí léi léi] [果 实 累 累]
nghĩa đen: trái đầy cành (thành ngữ); quả treo trĩu cành; nghĩa bóng: thành tựu đếm không xuể
果实累累 (guǒ shí léi léi) nghĩa là nghĩa đen: trái đầy cành (thành ngữ); quả treo trĩu cành.
Viết lần lượt từng chữ 果, 实, 累, 累 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.