标准状况
[biāo zhǔn zhuàng kuàng] [标 准 状 况]
điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất
标准状况 đọc là biāo zhǔn zhuàng kuàng, nghĩa là điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biāo zhǔn zhuàng kuàng] [标 准 状 况]
điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất
标准状况 (biāo zhǔn zhuàng kuàng) nghĩa là điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất.
Viết lần lượt từng chữ 标, 准, 状, 况 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.