桐人
[tóng rén] [桐 NHÂN]
vật chôn cất hình nhân; người gỗ chôn để nguyền rủa ai đó
桐人 đọc là tóng rén, nghĩa là vật chôn cất hình nhân; người gỗ chôn để nguyền rủa ai đó. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tóng rén] [桐 NHÂN]
vật chôn cất hình nhân; người gỗ chôn để nguyền rủa ai đó
桐人 (tóng rén) nghĩa là vật chôn cất hình nhân; người gỗ chôn để nguyền rủa ai đó.
Viết lần lượt từng chữ 桐, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.