XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

档案总管 đọc là dàng àn zǒng guǎn, nghĩa là (tin học) trình quản lý tập tin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 档案总管

档案总管 nghĩa là gì?

档案总管 (dàng àn zǒng guǎn) nghĩa là (tin học) trình quản lý tập tin.

Cách viết 档案总管 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 档, 案, 总, 管 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.