档案总管
[dàng àn zǒng guǎn] [档 案 总 管]
(tin học) trình quản lý tập tin
档案总管 đọc là dàng àn zǒng guǎn, nghĩa là (tin học) trình quản lý tập tin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dàng àn zǒng guǎn] [档 案 总 管]
(tin học) trình quản lý tập tin
档案总管 (dàng àn zǒng guǎn) nghĩa là (tin học) trình quản lý tập tin.
Viết lần lượt từng chữ 档, 案, 总, 管 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.