棉球 đọc là mián qiú, nghĩa là bông gòn; tăm bông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 棉球
棉球 nghĩa là gì?
棉球 (mián qiú) nghĩa là bông gòn; tăm bông.
Cách viết 棉球 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 棉, 球 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.