植物人
[zhí wù rén] [植 物 NHÂN]
người trong trạng thái sống thực vật; người thực vật
植物人 đọc là zhí wù rén, nghĩa là người trong trạng thái sống thực vật; người thực vật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhí wù rén] [植 物 NHÂN]
người trong trạng thái sống thực vật; người thực vật
植物人 (zhí wù rén) nghĩa là người trong trạng thái sống thực vật; người thực vật.
Viết lần lượt từng chữ 植, 物, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 植物人状态 (zhí wù rén zhuàng tài) – trạng thái sống thực vật (tức là hôn mê).