植物油
[zhí wù yóu] [植 物 油]
dầu thực vật
这家工厂用这种机器来压榨新鲜的植物油。
zhè jiā gōng chǎng yòng zhè zhǒng jī qì lái yā zhà xīn xiān de zhí wù yóu.Nhà máy này dùng loại máy này để ép dầu thực vật tươi.
植物油 đọc là zhí wù yóu, nghĩa là dầu thực vật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhí wù yóu] [植 物 油]
dầu thực vật
这家工厂用这种机器来压榨新鲜的植物油。
zhè jiā gōng chǎng yòng zhè zhǒng jī qì lái yā zhà xīn xiān de zhí wù yóu.Nhà máy này dùng loại máy này để ép dầu thực vật tươi.
植物油 (zhí wù yóu) nghĩa là dầu thực vật.
Viết lần lượt từng chữ 植, 物, 油 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.