XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

楼梯间 đọc là lóu tī jiān, nghĩa là cầu thang; dãy cầu thang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 楼梯间

楼梯间 nghĩa là gì?

楼梯间 (lóu tī jiān) nghĩa là cầu thang; dãy cầu thang.

Cách viết 楼梯间 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 楼, 梯, 间 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.