橱子 đọc là chú zi, nghĩa là tủ quần áo; tủ đựng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 橱子
橱子 nghĩa là gì?
橱子 (chú zi) nghĩa là tủ quần áo; tủ đựng.
Cách viết 橱子 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 橱, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.