正态分布
[zhèng tài fēn bù] [正 态 分 布]
(toán) phân phối chuẩn; phân phối Gauss
正态分布 đọc là zhèng tài fēn bù, nghĩa là (toán) phân phối chuẩn; phân phối Gauss. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhèng tài fēn bù] [正 态 分 布]
(toán) phân phối chuẩn; phân phối Gauss
正态分布 (zhèng tài fēn bù) nghĩa là (toán) phân phối chuẩn; phân phối Gauss.
Viết lần lượt từng chữ 正, 态, 分, 布 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.