正经八摆
[zhèng jīng bā bǎi] [正 经 八 摆]
biến thể của 正经八百 (zhèng jīng bā bǎi)
正经八摆 đọc là zhèng jīng bā bǎi, nghĩa là biến thể của 正经八百 (zhèng jīng bā bǎi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhèng jīng bā bǎi] [正 经 八 摆]
biến thể của 正经八百 (zhèng jīng bā bǎi)
正经八摆 (zhèng jīng bā bǎi) nghĩa là biến thể của 正经八百 (zhèng jīng bā bǎi).
Viết lần lượt từng chữ 正, 经, 八, 摆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.