歪歪斜斜
[wāi wāi xié xié] [歪 歪 斜 斜]
run rẩy; rung rung; chữ viết nguệch ngoạc
歪歪斜斜 đọc là wāi wāi xié xié, nghĩa là run rẩy; rung rung. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wāi wāi xié xié] [歪 歪 斜 斜]
run rẩy; rung rung; chữ viết nguệch ngoạc
歪歪斜斜 (wāi wāi xié xié) nghĩa là run rẩy; rung rung.
Viết lần lượt từng chữ 歪, 歪, 斜, 斜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.