XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

歼击机 đọc là jiān jī jī, nghĩa là máy bay tiêm kích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 歼击机

歼击机 nghĩa là gì?

歼击机 (jiān jī jī) nghĩa là máy bay tiêm kích.

Cách viết 歼击机 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 歼, 击, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.