母音调和
[mǔ yīn tiáo hé] [母 音 调 和]
hài hòa nguyên âm (trong ngữ âm học)
母音调和 đọc là mǔ yīn tiáo hé, nghĩa là hài hòa nguyên âm (trong ngữ âm học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǔ yīn tiáo hé] [母 音 调 和]
hài hòa nguyên âm (trong ngữ âm học)
母音调和 (mǔ yīn tiáo hé) nghĩa là hài hòa nguyên âm (trong ngữ âm học).
Viết lần lượt từng chữ 母, 音, 调, 和 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.