比翼齐飞
[bǐ yì qí fēi] [比 翼 齐 飞]
bay cánh kề cánh (thành ngữ); hai trái tim hòa chung nhịp; (vợ chồng) không thể tách rời
比翼齐飞 đọc là bǐ yì qí fēi, nghĩa là bay cánh kề cánh (thành ngữ); hai trái tim hòa chung nhịp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǐ yì qí fēi] [比 翼 齐 飞]
bay cánh kề cánh (thành ngữ); hai trái tim hòa chung nhịp; (vợ chồng) không thể tách rời
比翼齐飞 (bǐ yì qí fēi) nghĩa là bay cánh kề cánh (thành ngữ); hai trái tim hòa chung nhịp.
Viết lần lượt từng chữ 比, 翼, 齐, 飞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.