比较分析
[bǐ jiào fēn xī] [比 较 分 析]
phân tích so sánh
比较分析 đọc là bǐ jiào fēn xī, nghĩa là phân tích so sánh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǐ jiào fēn xī] [比 较 分 析]
phân tích so sánh
比较分析 (bǐ jiào fēn xī) nghĩa là phân tích so sánh.
Viết lần lượt từng chữ 比, 较, 分, 析 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.