比较文学
[bǐ jiào wén xué] [比 较 VĂN HỌC]
văn học so sánh
比较文学 đọc là bǐ jiào wén xué, nghĩa là văn học so sánh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǐ jiào wén xué] [比 较 VĂN HỌC]
văn học so sánh
比较文学 (bǐ jiào wén xué) nghĩa là văn học so sánh.
Viết lần lượt từng chữ 比, 较, 文, 学 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.