比较而言
[bǐ jiào ér yán] [比 较 而 言]
nói một cách tương đối
比较而言 đọc là bǐ jiào ér yán, nghĩa là nói một cách tương đối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǐ jiào ér yán] [比 较 而 言]
nói một cách tương đối
比较而言 (bǐ jiào ér yán) nghĩa là nói một cách tương đối.
Viết lần lượt từng chữ 比, 较, 而, 言 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.