XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

毫米汞柱 đọc là háo mǐ gǒng zhù, nghĩa là milimét thủy ngân; mmHg (đơn vị áp suất). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 毫米汞柱

毫米汞柱 nghĩa là gì?

毫米汞柱 (háo mǐ gǒng zhù) nghĩa là milimét thủy ngân; mmHg (đơn vị áp suất).

Cách viết 毫米汞柱 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 毫, 米, 汞, 柱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.