毫米汞柱
[háo mǐ gǒng zhù] [毫 米 汞 柱]
milimét thủy ngân; mmHg (đơn vị áp suất)
毫米汞柱 đọc là háo mǐ gǒng zhù, nghĩa là milimét thủy ngân; mmHg (đơn vị áp suất). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[háo mǐ gǒng zhù] [毫 米 汞 柱]
milimét thủy ngân; mmHg (đơn vị áp suất)
毫米汞柱 (háo mǐ gǒng zhù) nghĩa là milimét thủy ngân; mmHg (đơn vị áp suất).
Viết lần lượt từng chữ 毫, 米, 汞, 柱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.