民事诉讼
[mín shì sù sòng] [民 事 诉 讼]
vụ kiện dân sự; kháng cáo dân sự (trái với vụ án hình sự)
民事诉讼 đọc là mín shì sù sòng, nghĩa là vụ kiện dân sự; kháng cáo dân sự (trái với vụ án hình sự). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mín shì sù sòng] [民 事 诉 讼]
vụ kiện dân sự; kháng cáo dân sự (trái với vụ án hình sự)
民事诉讼 (mín shì sù sòng) nghĩa là vụ kiện dân sự; kháng cáo dân sự (trái với vụ án hình sự).
Viết lần lượt từng chữ 民, 事, 诉, 讼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.