民族大迁徙
[mín zú dà qiān xǐ] [民 族 ĐẠI 迁 徙]
cuộc đại di cư của các dân tộc
民族大迁徙 đọc là mín zú dà qiān xǐ, nghĩa là cuộc đại di cư của các dân tộc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mín zú dà qiān xǐ] [民 族 ĐẠI 迁 徙]
cuộc đại di cư của các dân tộc
民族大迁徙 (mín zú dà qiān xǐ) nghĩa là cuộc đại di cư của các dân tộc.
Viết lần lượt từng chữ 民, 族, 大, 迁, 徙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.