气动噪声
[qì dòng zào shēng] [气 动 噪 声]
tiếng ồn khí động học
气动噪声 đọc là qì dòng zào shēng, nghĩa là tiếng ồn khí động học. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qì dòng zào shēng] [气 动 噪 声]
tiếng ồn khí động học
气动噪声 (qì dòng zào shēng) nghĩa là tiếng ồn khí động học.
Viết lần lượt từng chữ 气, 动, 噪, 声 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.