气势凌人
[qì shì líng rén] [气 势 凌 NHÂN]
ngạo mạn và hống hách
气势凌人 đọc là qì shì líng rén, nghĩa là ngạo mạn và hống hách. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qì shì líng rén] [气 势 凌 NHÂN]
ngạo mạn và hống hách
气势凌人 (qì shì líng rén) nghĩa là ngạo mạn và hống hách.
Viết lần lượt từng chữ 气, 势, 凌, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.